sophistication
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự khai sáng, sự giáo dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Enlightenment or education.
- Sự từng trải, phong thái lịch thiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cultivated intellectual worldliness; savoir-faire.
- Ngụy biệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deceptive logic; sophistry.
- Sự giả mạo, sự pha tạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Falsification, contamination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sophisticationDạng gốc (base form)
- sophisticationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc sophistication3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sự phức tạp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự phức tạp, tính phức tạpComplexity.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisophisticacion
- từ tiếng Pháp cổsofisticacion
- từ tiếng Latinh trung đạisophisticātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Lực lượng cảnh sát không thể đối phó với sự phức tạp của mạng lưới tội phạm.
- black-rimmed .Cặp kính gọng đen của anh ấy tạo thêm vẻ tinh tế.
- .Chiếc ghế sofa da màu đen mang lại một nét tinh tế.