Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsophistication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không ngụy biện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of sophistication; the quality of being unsophisticated.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sophistication
AI
1
Sự không ngụy biện
1
Sự không ngụy biện
1
Sự không ngụy biện