Dịch

adulteration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình ngoại tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of adulterating.
  2. Tình trạng bị ngoại tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being adulterated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adulterationDạng gốc (base form)
  2. adulterationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

economically motivated adulterationdanh từViệc cố ý bỏ qua, loại bỏ hoặc thay thế các thành phần trong sản phẩm để thu lợi tài chính mà không tiết lộ công khai

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

adulterate-ion

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiadulteration
  2. mượn từ tiếng Latinhadulterātĭō

AI