Dịch

chuchi

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃut͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Lạ mắt, sang trọngtính từfancy, posh
  2. Cư xử một cách kỳ quặc; tắttính từbehaving in an odd manner; off
  3. Một sự tinh tếdanh từa sophisticate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuchiDạng gốc (base form)
  2. chuchisGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , .

AI