chuchi
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃut͡ʃi/
Nghĩa chính
- Lạ mắt, sang trọngtính từfancy, posh
- Cư xử một cách kỳ quặc; tắttính từbehaving in an odd manner; off
- Một sự tinh tếdanh từa sophisticate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuchiDạng gốc (base form)
- chuchisGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc chuchiNgôn ngữ khác
Tiếng Trung