Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuchito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuˈt͡ʃito/
Nghĩa chính
1
Một loại tamal nhỏ
danh từ
a kind of small tamal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuchito
Dạng gốc
(base form)
chuchito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại tamal nhỏ
1
Một loại tamal nhỏ
1
Một loại tamal nhỏ