Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sophistress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ ngụy biện
danh từ
A female sophist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sophistress
Dạng gốc
(base form)
sophistress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sophist
+
-ress
AI
1
Nữ ngụy biện
1
Nữ ngụy biện
1
Nữ ngụy biện