sophisticated falsificationism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng chủ nghĩa xuyên tạc trong đó các tuyên bố được đánh giá theo thống kê, trái ngược với chủ nghĩa xuyên tạc ngây thơ, vốn có quan điểm tuyệt đốidanh từkhông đếm được (uncountable)A form of falsificationism in which claims are evaluated statistically, as opposed to naive falsificationism, which takes an absolutist perspective.