Dịch

pilpulism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụ về pilpul, ngụy biện, phân tích Talmudicdanh từkhông đếm được (uncountable)An instance of pilpul, sophism, Talmudic analysis.
  2. Hành động tham gia vào việc phân tích pilpul, ngụy biện, Talmudicdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of engaging in pilpul, sophistry, Talmudic analysis.

Nguồn gốc (etymology)

AI