Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sofisma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈfisma/
Nghĩa chính
1
Sự ngụy biện
danh từ
sophism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sofisma
Dạng gốc
(base form)
sofisma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sophism
Trường phái ngụy biện thời cổ đại; niềm tin và phương pháp giảng dạy triết học và hùng biện của họ
AI
1
Sự ngụy biện
1
Sự ngụy biện
1
Sự ngụy biện