Nghĩa chính
- Sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being deceitful; duplicity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deceitfulnessDạng gốc (base form)
- deceitfulnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' , , , , , . . .'