base rate fallacy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lỗi phổ biến trong suy luận logic trong đó một kết quả được quy cho một nguyên nhân không chính xác vì các tỷ lệ thống kê cơ bản chưa được tính đếndanh từA common error in logical reasoning where an effect is attributed to an incorrect cause because the basic statistical ratios have not been taken into account.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- base rate fallacyDạng gốc (base form)
- base rate fallaciesSố nhiều (plural)