Nghĩa chính
Thêm 38 nghĩa- Quả bomdanh từAn explosive device used or intended as a weapon, especially, one dropped from an aircraft.
- Sản phẩm thất bạidanh từA failure; an unpopular commercial product.
- Ném bom, đánh bomđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To attack using one or more bombs; to bombard.
- Gói thuốc nuốttính từGreat, awesome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bomb sth/sbném bom cái gì/ai
- bomb (sth)hỏng (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
38 nghĩa khác
Danh từ (noun) 27
Động từ (verb) 11
Số tiền lớn
- A large amount of money.
Ví dụ
- .Có một vụ hoảng loạn bom.
- , , .Bộ phim là một sự thất bại thảm hại và bộ phim tiếp theo của tôi, Balboa, nơi tôi đóng vai một ông trùm bất động sản mưu mô, cũng vậy.
- kiếm được một khoản tiền lớn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bombNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- mượn từ tiếng Phápbombe
- từ tiếng Ýbomba
- từ tiếng Latinhbombus“a booming sound”
Cùng gốc (doublet)bombe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha