Dịch

bomb squad

danh từ (noun)
UK/ˈbɒm ˈskwɒd/US/ˈbɑm ˈskwɑd/

Nghĩa chính

  1. Đội rà phá bom mìndanh từA division of a police force or the military responsible for safely defusing or detonating hazardous explosive devices.
  2. Nhóm cầu thủ được câu lạc bộ cho là vượt quá yêu cầu và bị loại khỏi buổi tập huấn của đội mộtdanh từA group of players who are deemed surplus to requirements by the club and are excluded from the first-team squad training.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bomb squadDạng gốc (base form)
  2. bomb squadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; ; . .Họ phong tỏa; họ sơ tán khu vực; rồi họ gọi đội rà phá bom mìn. Sau đó chúng tôi vào và tiến hành kiểm tra.
  • ‘ ’ – ‘ ’ .Trong bóng đá, người ta đôi khi gọi là “đội bomb squad” — nhóm cầu thủ đã bị HLV gạt khỏi đội hình chính — có thể nảy sinh bất mãn.
  • ?Bạn đã gọi đội rà phá bom mìn chưa?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI