Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tổdanh từA group of people organized for some common purpose, usually of about ten members.
- Tiểu đội, đội cảnh sátdanh từA unit of tactical military personnel, or of police officers, usually of about ten members.
- Danh sách đội tuyển, đội hìnhdanh từA group of potential players from whom a starting team and substitutes are chosen.
- Hành động theo nhómđộng từnội động từ (intransitive)To act as part of, or on behalf of, a squad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomb squaddanh từ | danh từ | Đội rà phá bom mìn |
| cheerleading squad | Đội cổ vũ | |
| firing squaddanh từ | danh từ | Đội xử bắn |
| first-team squad | Đội hình chính | |
| squad cardanh từ | danh từ | Xe cảnh sát tuần tra |
| vice squaddanh từ | danh từ | Bộ phận cảnh sát chuyên về tội phạm |
| police squaddanh từ | danh từ | Nhóm nhỏ gồm các nhân viên thực thi pháp luật được đào tạo để đối phó với một loại tội phạm cụ thể |
| God squaddanh từ | danh từ | Những người theo đạo Thiên chúa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Đàn mực ống
- A collective noun for a group of squid.
Họ từ (word family)
cùng gốc squadNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy tập hợp một nhóm mười người để đối đầu với tên sát thủ.
- .Một tiểu đội binh lính ra lệnh cho họ giải tán nhưng thay vì tuân lệnh, họ bắt đầu ném băng và đá.
- .Chúng tôi có một đội hình tuyệt vời.