Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squadra
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cán bộ quân đội phát xít
danh từ
A Fascist military cadre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squadra
Dạng gốc
(base form)
squadra
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
squadra
Cùng gốc
(doublet)
squad
square
AI
1
Cán bộ quân đội phát xít
1
Cán bộ quân đội phát xít
1
Cán bộ quân đội phát xít