Nghĩa chính
- Đội xử bắndanh từA group of soldiers or paramilitaries detailed to execute someone, usually by rifle shot, or to discharge their weapons ceremonially at a funeral.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- firing squadDạng gốc (base form)
- firing squadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circular firing squaddanh từ | danh từ | Đảng chính trị hoặc nhóm khác đang gặp tình trạng hỗn loạn đáng kể do các thành viên đang tham gia vào các tranh chấp nội bộ và buộc tội lẫn nhau |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ta bị bắn chết bởi một đội xử bắn.
- .Anh ta bị kết án tử hình bằng xử bắn.
- .Tom bị một đội xử bắn bắn chết.