Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firing party
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
.
ə
ɹ.
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɑː
t
i
/
US
/ˈ
f
aɪ
.ɚ.
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với firing squad
danh từ
Synonym of firing squad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
firing party
Dạng gốc
(base form)
firing part
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
firing squad
AI
1
Đồng nghĩa với firing squad
1
Đồng nghĩa với firing squad
1
Đồng nghĩa với firing squad