Dịch

plantilla

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/planˈtiʝa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bản mẫu, khuôn mẫudanh từtemplate, stencil
  2. Đội ngũ nhân viên, nhân sựdanh từstaff, personnel
  3. Đội hìnhdanh từsquad
  4. Lót giàydanh từinsole (for the shoe)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plantillaDạng gốc (base form)
  2. plantillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plantilla de contratoMẫu hợp đồng
plantilla de empresaĐội ngũ nhân viên
plantilla de entrevistaMẫu phỏng vấn
de plantillatính từChuyên nghiệp
plantilla de cálculoChưa có nghĩa
plantilla de diseñoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phần bàn chân của quần tất
  1. sole (of tights)

Ví dụ

  • , .Công ty này cần mở rộng đội ngũ vì doanh thu đã tăng mạnh.
  • .Tôi muốn cảm ơn đội ngũ của cả hai tổ chức vì công việc đã thực hiện.
  • .Tôi phải mua một đôi lót giày.

AI