plantilla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/planˈtiʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bản mẫu, khuôn mẫudanh từtemplate, stencil
- Đội ngũ nhân viên, nhân sựdanh từstaff, personnel
- Đội hìnhdanh từsquad
- Lót giàydanh từinsole (for the shoe)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plantillaDạng gốc (base form)
- plantillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plantilla de contrato | Mẫu hợp đồng | |
| plantilla de empresa | Đội ngũ nhân viên | |
| plantilla de entrevista | Mẫu phỏng vấn | |
| de plantillatính từ | tính từ | Chuyên nghiệp |
| plantilla de cálculo | Chưa có nghĩa | |
| plantilla de diseño | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phần bàn chân của quần tất
- sole (of tights)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Công ty này cần mở rộng đội ngũ vì doanh thu đã tăng mạnh.
- .Tôi muốn cảm ơn đội ngũ của cả hai tổ chức vì công việc đã thực hiện.
- .Tôi phải mua một đôi lót giày.