Nghĩa chính
- Bộ phận cảnh sát chuyên về tội phạmdanh từA police section specialized in vice crimes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vice squadDạng gốc (base form)
- vice squadsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- vicekết hợpđội phòng chống tệ nạn
Ví dụ
- , "" 'bustup' .
- .