Dịch

squadrol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe cảnh sát cũng đóng vai trò là xe cứu thươngdanh từA squad car that also serves as an ambulance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squadrolDạng gốc (base form)
  2. squadrolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • --hippie-rad -- Michael's-- , -- .

AI