Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
squadder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của một đội
danh từ
A member of a squad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squadder
Dạng gốc
(base form)
squadder
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
a
bomb
squadder
a
riot
squadder
AI
1
Thành viên của một đội
1
Thành viên của một đội
1
Thành viên của một đội