Nghĩa chính
- Quả bom nhỏ hoặc phụ, chẳng hạn như một trong những quả bom được thả ra từ bom chùmdanh từA small or subsidiary bomb, such as one of those released by a cluster bomb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombletDạng gốc (base form)
- bombletsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bombletNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha