Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đạn đại bác, quả đạn pháodanh từA spherical projectile fired from a smoothbore cannon.
- Đạn lựu pháodanh từAn explosive-filled hollow iron sphere fused through a hole and intended to explode at a calculated distance rather than explode on impact.
- Cú nhảy tùmdanh từThe act of jumping (typically into a swimming pool) with the legs bent and the arms wrapped around the knees to create a large splash, mimicking the flight and shape of a cannonball.
- Nhảy tùm xuống nướcđộng từnội động từ (intransitive)To jump or dive into water, performing a cannonball landing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cannonballNguyên thể (infinitive)
- cannonballsSố nhiều (plural)
- cannonballedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cannonballingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do cannonball | Nhảy tùm xuống nước | |
| fire cannonball | Bắn đạn đại bác | |
| heavy cannonball | Quả đạn pháo nặng | |
| human cannonballdanh từ | danh từ | Người đạn đại bác |
| iron cannonball | Đạn đại bác bằng sắt | |
| shoot cannonball | Bắn đại bác | |
| cannonball rundanh từ | danh từ | Kỷ lục lái xe tốc độ trái phép từ Thành phố New York đến Los Angeles, nhằm đạt được kỷ lục mới |
| cannonball treedanh từ | danh từ | Loại cây rụng lá, Couroupita guianensis, họ Lecythidaceae, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Trung và Nam Mỹ và được trồng rộng rãi ở nơi khác |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Vật bay nhanh
- Something that moves fast, especially a fast train.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cannonballTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ".Các buổi họp của câu lạc bộ tàu hỏa mô hình luôn bắt đầu bằng bài hát Wabash Cannonball.
- , .Anh ấy nhảy tùm xuống hồ bơi, làm tất cả chúng tôi ướt sũng.
- .Chiếc xe lao vút qua.