Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
round shot
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
aʊ
n
d
ˈ
ʃ
ɒ
t
/
US
/ˈɹ
aʊ
n
d
ˈ
ʃ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại đạn hình cầu rắn, thường bằng sắt, được bắn ra từ một khẩu pháo nòng trơn
danh từ
A solid, usually iron, spherical projectile fired from a smoothbore cannon.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cannonball
cannon ball
solid shot
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
canister
shell
ball
cartridge
AI
1
Loại đạn hình cầu rắn
1
Loại đạn hình cầu rắn
1
Loại đạn hình cầu rắn