rustbucket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương tiện cũ, bị bỏ quên, thường là ô tô con, xe chở hàng hoặc xe tảidanh từAn old, neglected vehicle, usually a car, a freighter, or a truck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rustbucketDạng gốc (base form)
- rustbucketsSố nhiều (plural)