Dịch

rustbucket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện cũ, bị bỏ quên, thường là ô tô con, xe chở hàng hoặc xe tảidanh từAn old, neglected vehicle, usually a car, a freighter, or a truck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rustbucketDạng gốc (base form)
  2. rustbucketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !

AI