carricoche
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kariˈkot͡ʃe/
Nghĩa chính
- Xe ngựa; xe bòqua tiếng Anhdanh từwagon
- Thùng rỉ sét; người đập cũdanh từrustbucket; old banger
- Chiếc xe đẩy nhỏ, thường có hai hoặc bốn bánh, có thể đẩy bằng tayqua tiếng Anhdanh từpushcart
- Xe đẩy; xe đẩy (dành cho trẻ sơ sinh)danh từpram; stroller (for babies)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carricocheDạng gốc (base form)
- carricochesSố nhiều (plural)