Dịch

carricoche

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kariˈkot͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Xe ngựa; xe bòqua tiếng Anhdanh từwagon
  2. Thùng rỉ sét; người đập cũdanh từrustbucket; old banger
  3. Chiếc xe đẩy nhỏ, thường có hai hoặc bốn bánh, có thể đẩy bằng tayqua tiếng Anhdanh từpushcart
  4. Xe đẩy; xe đẩy (dành cho trẻ sơ sinh)danh từpram; stroller (for babies)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carricocheDạng gốc (base form)
  2. carricochesSố nhiều (plural)

AI