Dịch

fotingo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈtinɡo/

Nghĩa chính

  1. Thùng rỉ sét; tiếng nổ (xe cũ)danh từrustbucket; banger (old car)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fotingoDạng gốc (base form)
  2. fotingosSố nhiều (plural)

AI