Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fotingo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foˈtinɡo/
Nghĩa chính
1
Thùng rỉ sét; tiếng nổ (xe cũ)
danh từ
rustbucket; banger (old car)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fotingo
Dạng gốc
(base form)
fotingo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rustbucket
Phương tiện cũ, bị bỏ quên, thường là ô tô con, xe chở hàng hoặc xe tải
AI
1
Thùng rỉ sét
1
Thùng rỉ sét
1
Thùng rỉ sét