Dịch

parachute

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Cái dùdanh từA device, generally constructed from fabric, that is designed to employ air resistance to control the fall of an object or person, causing them to float instead of falling.
  2. Màng lượndanh từA web or fold of skin extending between the legs of gliding mammals, such as the flying squirrel and colugo.
  3. Nấm dùdanh từAny of various mushrooms with broad, domed caps.
  4. Nhảy dùđộng từnội động từ (intransitive)To jump, fall, descend, etc. using such a device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parachuteNguyên thể (infinitive)
  2. parachutesSố nhiều (plural)
  3. parachutedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. parachutingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • parachute sb/sth + adv./prep.thả ai/cái gì bằng dù + adv./prep.
  • parachute sb + adv./prep.đưa ai vào vị trí quản lý + adv./prep.

Cụm từ (phrase)

golden parachutedanh từKhoản bồi thường nghỉ việc béo bở
open a parachuteBung dù
parachute into somethingNhảy dù vào nơi nào
parachute jumpCú nhảy dù
parachute regimentTrung đoàn lính dù
parachute rolldanh từĐộng tác lăn do người nhảy dù thực hiện tại điểm va chạm nhằm phân phối lực sốc vật lý và giảm nguy cơ chấn thương
drag parachutedanh từChiếc dù được triển khai phía sau máy bay, tàu con thoi hoặc phương tiện cơ giới như một thiết bị phanh
parachute pantsdanh từKiểu quần đặc trưng bởi việc sử dụng nylon, đặc biệt là nylon ripstop, gắn liền với văn hóa breakdance vào những năm 1980

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Vòng treo bìu
  1. A small collar which fastens around the scrotum and from which weights can be hung.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápparachute

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , . […] .Cô ấy tiến lại gần và dùng tay trái nắm chặt hai hòn dái của anh, kéo chúng xuống dưới trong khi tay phải gắn đai dù bìu. Dái của anh bị kéo giãn xuống dưới sức nặng đầy khoái cảm.
  • .Binh lính đã được thả dù xuống sau phòng tuyến của địch.
  • . , .Cả những người lạc quan và người bi quan đều đóng góp cho xã hội. Người lạc quan phát minh ra máy bay, và người bi quan phát minh ra dù nhảy.

AI