parachuter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nhảy dùdanh từOne who uses a parachute; a parachutist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parachuterDạng gốc (base form)
- parachutersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc parachuterVí dụ
- , , Army’s 10:28; 11:16 -1 11:48.