parachutist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người nhảy dùdanh từSomeone who jumps from an aircraft using a parachute, especially as a sport.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parachutistDạng gốc (base form)
- parachutistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc parachutistVí dụ
- ' ' ( )
- : , .