Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skydiver
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
aɪ
ˌ
d
aɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một người nhảy dù
danh từ
Someone who skydives.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skydiver
Dạng gốc
(base form)
skydiver
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
skydive
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
whuffo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
skydiver
skydive
Cú nhảy dù
danh từ, động từ
skydiv
ing
Môn nhảy dù
danh từ
AI
1
Một người nhảy dù
1
Một người nhảy dù
1
Một người nhảy dù