Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whuffo
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người không phải là vận động viên nhảy dù
danh từ
A person who is not a skydiver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whuffo
Dạng gốc
(base form)
whuffo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người không phải là vận động viên nhảy dù
1
Người không phải là vận động viên nhảy dù
1
Người không phải là vận động viên nhảy dù