Dịch

whuffo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải là vận động viên nhảy dùdanh từA person who is not a skydiver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whuffoDạng gốc (base form)
  2. whuffosSố nhiều (plural)

AI