Dịch

parachuting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao hoặc hoạt động nhảy dùdanh từkhông đếm được (uncountable)The sport or activity of jumping with a parachute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parachutingDạng gốc (base form)
  2. parachutingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI