parachuting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn thể thao hoặc hoạt động nhảy dùdanh từkhông đếm được (uncountable)The sport or activity of jumping with a parachute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parachutingDạng gốc (base form)
- parachutingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha