Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paracaidismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾakaiˈdismo/
Nghĩa chính
1
Nhảy dù
danh từ
parachuting, skydiving
2
Ngồi xổm
danh từ
squatting
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
paracaídas
paracaidista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squatting
Tư thế ngồi xổm
parachuting
Môn thể thao hoặc hoạt động nhảy dù
AI
1
Nhảy dù
2
Ngồi xổm
1
Nhảy dù
2
Ngồi xổm
1
Nhảy dù
2
Ngồi xổm