Nghĩa chính
- Chiếc dù được triển khai phía sau máy bay, tàu con thoi hoặc phương tiện cơ giới như một thiết bị phanhdanh từA parachute deployed behind an aircraft, space shuttle, or motor vehicle as a braking device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drag parachuteDạng gốc (base form)
- drag parachutesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- 232.24 . . . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)