Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drogue parachute
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɹ
əʊ
ɡ
ˈ
p
æ
ɹ
ə
ʃ
uː
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drogue
danh từ
Synonym of drogue (conical parachute)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drogue parachute
Dạng gốc
(base form)
drogue parachute
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drogue
AI
1
Đồng nghĩa với drogue
1
Đồng nghĩa với drogue
1
Đồng nghĩa với drogue