Dịch

parabrake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với drag parachutedanh từSynonym of drag parachute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parabrakeDạng gốc (base form)
  2. parabrakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI