Dịch

parasail

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiếc dù hình cánh có tác dụng nâng người lái trong dây an toàn khi được thuyền máy kéo, v.vdanh từA wing-shaped parachute that lifts a rider in a harness when towed by a motorboat etc
  2. Tham gia hoạt động giải trí dù lượnđộng từTo take part in the recreational activity of parasailing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. parasailNguyên thể (infinitive)
  2. parasailsSố nhiều (plural)
  3. parasailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. parasailingPhân từ I (present participle)
  5. parasailor (bất quy tắc)Người làm (agent noun)

Người làm không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI