parasail
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chiếc dù hình cánh có tác dụng nâng người lái trong dây an toàn khi được thuyền máy kéo, v.vdanh từA wing-shaped parachute that lifts a rider in a harness when towed by a motorboat etc
- Tham gia hoạt động giải trí dù lượnđộng từTo take part in the recreational activity of parasailing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- parasailNguyên thể (infinitive)
- parasailsSố nhiều (plural)
- parasailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- parasailingPhân từ I (present participle)
- parasailor (bất quy tắc)Người làm (agent noun)
Người làm không theo quy tắc.