Dịch

bombe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng làm từ kem đông lạnh ở dạng (thường là hình cầu hoặc hình bán cầu)danh từA dessert made from ice cream frozen in a (generally spherical or hemispherical) mold.
  2. Loại bánh kẹo nhỏ, có hình bán cầu, phủ sô cô ladanh từA small, roughly hemispherical, chocolate-covered confection.
  3. Thiết bị cơ điện được sử dụng trong quá trình phân tích mật mã thời kỳ đầudanh từAn electromechanical device used in early cryptanalysis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombeDạng gốc (base form)
  2. bombesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bombed outtính từĐã bị phá hủy hoặc biến thành đống đổ nát do chất nổ
bomber gapdanh từSự vượt trội được nhận thấy trong Chiến tranh Lạnh về khả năng triển khai máy bay ném bom chiến lược chạy bằng động cơ phản lực của Liên Xô
bomber crewPhi hành đoàn ném bom
bomber seatdanh từGhế ô tô bằng kim loại ép nhẹ, theo phong cách máy bay ném bom cổ điển
bomber jacketdanh từÁo khoác bomber
bomber's moondanh từTrăng tròn sáng trong đêm không mây

AI