Nghĩa chính
- Món tráng miệng làm từ kem đông lạnh ở dạng (thường là hình cầu hoặc hình bán cầu)danh từA dessert made from ice cream frozen in a (generally spherical or hemispherical) mold.
- Loại bánh kẹo nhỏ, có hình bán cầu, phủ sô cô ladanh từA small, roughly hemispherical, chocolate-covered confection.
- Thiết bị cơ điện được sử dụng trong quá trình phân tích mật mã thời kỳ đầudanh từAn electromechanical device used in early cryptanalysis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombeDạng gốc (base form)
- bombesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bombed outtính từ | tính từ | Đã bị phá hủy hoặc biến thành đống đổ nát do chất nổ |
| bomber gapdanh từ | danh từ | Sự vượt trội được nhận thấy trong Chiến tranh Lạnh về khả năng triển khai máy bay ném bom chiến lược chạy bằng động cơ phản lực của Liên Xô |
| bomber crew | Phi hành đoàn ném bom | |
| bomber seatdanh từ | danh từ | Ghế ô tô bằng kim loại ép nhẹ, theo phong cách máy bay ném bom cổ điển |
| bomber jacketdanh từ | danh từ | Áo khoác bomber |
| bomber's moondanh từ | danh từ | Trăng tròn sáng trong đêm không mây |
Họ từ (word family)
cùng gốc bombeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbombe
Cùng gốc (doublet)bomb