Dịch

drop a bomb

động từ (verb)
UK/ˈdɹɒp ə ˈbɒm/US/ˈdɹɑp ə ˈbɑm/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thả bomđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see drop, bomb.
  2. Giải phóng khí độc từ ruột: xì hơiđộng từTo release noxious gas from the bowels: to fart.
  3. Đổ phân vào bồn cầu; đại tiệnđộng từTo release feces into a toilet; to defecate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drop a bombNguyên thể (infinitive)
  2. drops a bombNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dropped a bombQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dropping a bombPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

drop a bombshellđộng từThông báo những thông tin đáng ngạc nhiên, đáng báo động một cách đột ngột, không báo trước

Ví dụ

  • . .Giả sử bạn đang ở trường và lỡ đánh rắm trong lớp. Hãy thử ho hoặc làm rơi quyển sách để che tiếng.
  • .Thả bom trong nhà vệ sinh công cộng.
  • ! ? , , , .Tôi phải đi ị! Tôi còn biết làm gì nữa? Thế là tôi tụt đồ bơi xuống, nằm ngửa, đít ở trong nước, rồi ỉa.

AI