Nghĩa chính
- Thả bomđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see drop, bomb.
- Giải phóng khí độc từ ruột: xì hơiđộng từTo release noxious gas from the bowels: to fart.
- Đổ phân vào bồn cầu; đại tiệnđộng từTo release feces into a toilet; to defecate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drop a bombNguyên thể (infinitive)
- drops a bombNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dropped a bombQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dropping a bombPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drop a bombshellđộng từ | động từ | Thông báo những thông tin đáng ngạc nhiên, đáng báo động một cách đột ngột, không báo trước |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- . .Giả sử bạn đang ở trường và lỡ đánh rắm trong lớp. Hãy thử ho hoặc làm rơi quyển sách để che tiếng.
- .Thả bom trong nhà vệ sinh công cộng.
- ! ? , , , .Tôi phải đi ị! Tôi còn biết làm gì nữa? Thế là tôi tụt đồ bơi xuống, nằm ngửa, đít ở trong nước, rồi ỉa.