Dịch

pass-dice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi vượt quadanh từkhông đếm được (uncountable)The game of passage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháppasse-dix

Ví dụ

  • . , […].

AI