Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pass-dice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi vượt qua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The game of passage.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
passe-dix
Ví dụ
The
game
was
pass-dice
.
A
young
stranger
held
the
dice
,
and
had
already
won
four
times
[…].
AI
1
Trò chơi vượt qua
1
Trò chơi vượt qua
1
Trò chơi vượt qua