Dịch

bus pass

danh từ (noun)
UK/ˈbʌs ˈpæs/US/ˈbʌs ˈpɑːs/

Nghĩa chính

  1. Thẻ cho phép người dùng di chuyển trên xe buýt trong một khoảng thời gian nhất định hoặc một số chuyến đi nhất địnhdanh từA pass that allows the user to travel on buses for a certain duration or a certain number of trips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bus passDạng gốc (base form)
  2. bus passesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , . , .
  • ?
  • ?

AI