Nghĩa chính
- Chưa công khai tính dụccụm giới từNot open about one's sexual orientation, romantic orientation, or gender identity.
- Không cởi mở về một số đặc điểm của cuộc sống của một người; thường được hiểu với khoảngcụm giới từNot open about some feature of one's life; often construed with about.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hide in the closetđộng từ | động từ | Che giấu sự thật rằng một người là người đồng tính |
| skeleton in the closetdanh từ | danh từ | Bí mật đáng xấu hổ |
Ví dụ
- ? . he’d , .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha