Dịch

closet case

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người che giấu hoặc phủ nhận giới tính hoặc bản dạng giới của mìnhdanh từA person who conceals or denies their sexuality or gender identity.
  2. Người bị xa lánh, phớt lờ hoặc bị coi là một sự xấu hổdanh từA person who is shunned, ignored, or considered to be an embarrassment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. closet caseDạng gốc (base form)
  2. closet casesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ".
  • ....
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI