sapo corredor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌsapo koreˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Cóc sọc vàngqua tiếng Anhdanh từnatterjack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sapo corredorDạng gốc (base form)
- sapos corredoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh