Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corredor humanitario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành lang nhân đạo
danh từ
humanitarian corridor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corredor humanitario
Dạng gốc
(base form)
corredor
es humanitarios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humanitarian corridor
Hành lang nhân đạo
AI
1
Hành lang nhân đạo
1
Hành lang nhân đạo
1
Hành lang nhân đạo