Dịch

corredor humanitario

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành lang nhân đạodanh từhumanitarian corridor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corredor humanitarioDạng gốc (base form)
  2. corredores humanitariosSố nhiều (plural)

AI