cursar
B2động từ (verb)
/kuɾˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Tham dự (lớp học)động từto attend (classes)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cursarDanh động từ cursandoPhân từ cursado
| Presente | |
|---|---|
| yo | curso |
| tú | cursas |
| él/ella/Ud. | cursa |
| nosotros | cursamos |
| vosotros | cursáis |
| ellos/Uds. | cursan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- go throughTiếng Anhtương đương