dejar correr
Nghĩa chính
- Bỏ qua, mặc kệ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar correr la plumađộng từ | động từ | Viết một cách tự phát; cho từ ngữ tuôn ra trên giấy |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar correr la plumađộng từ | động từ | Viết một cách tự phát; cho từ ngữ tuôn ra trên giấy |