Nghĩa chính
- Tấn công; đánhđộng từTo attack; to hit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| move toward | Tiến về phía | |
| move towardsđộng từ | động từ | Tiến về phía, hướng tới |
| move toward something | Tiến về phía một nơi | |
| move towards something | Tiến về phía cái gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn.
- , .Sau nhiều năm sống ở thành phố, anh ấy quyết định quay về nguồn cội và chuyển về miền quê.
- .Tôi muốn chuyển đến châu Nam cực