Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
move toward something
US
/ˈ
m
u
v
ˈ
t
ɔɹ
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiến về phía một nơi
Ví dụ
Some
dogs
move
toward
the
door
when
they
hear
a
whistle
.
Một số chó tiến về phía cửa khi nghe tiếng còi.
Xuất hiện ở từ khác
toward
kết hợp
tiến về phía một nơi
AI
1
Tiến về phía một nơi
1
Tiến về phía một nơi
1
Tiến về phía một nơi